Từ điển › 滚水滚水滾水 nghĩa là gìgǔn shuǐHán Việt: CỦN THUỶnước sôiNghĩa gǔn shuǐHán Việt: CỦN THUỶnước sôiTiếng Anh: boiling waterChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →