Từ điển › 滚沸滚沸滾沸 nghĩa là gìgǔn fèiHán Việt: CỦN PHÍ(chất lỏng) sôiNghĩa gǔn fèiHán Việt: CỦN PHÍ(chất lỏng) sôiTiếng Anh: (of a liquid) to boilChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →沸fèi · Hán Việt: phíto boil, to bubble up, to gush8 nét · Xem thứ tự nét →