滚滚滾滾 nghĩa là gì
Gǔn gǔn · gǔn gǔnHán Việt: CỦN CỦN
biệt danh của gấu trúc
Nghĩa (2 cách đọc)
Gǔn gǔnHán Việt: CỦN CỦN
- biệt danh của gấu trúc
Tiếng Anh: nickname for a panda
gǔn gǔnHán Việt: CỦN CỦN
- cuồn cuộn
- lăn tròn
Tiếng Anh: to surge on; to roll on