Từ điển › 滚烫滚烫滾燙 nghĩa là gìgǔn tàngsôiNghĩa gǔn tàngsôinóng bỏngTiếng Anh: boiling hotChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →