Từ điển › 滚珠滚珠滾珠 nghĩa là gìgǔn zhūHán Việt: CỦN CHÂUbi đỡNghĩa gǔn zhūHán Việt: CỦN CHÂUbi đỡvòng biTiếng Anh: bearing ballChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滚珠滚珠轴承gǔn zhū zhóu chéng ổ bi