滚石上山滾石上山 nghĩa là gì
gǔn shí shàng shānHán Việt: CỦN THẠCH THƯỢNG SƠN
nghĩa đen: lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus) (thành ngữ)
Nghĩa
gǔn shí shàng shānHán Việt: CỦN THẠCH THƯỢNG SƠN
- nghĩa đen: lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus) (thành ngữ)
- nghĩa bóng: làm một nhiệm vụ rất thách thức với sự kiên trì và quyết tâm
Tiếng Anh: (fig.) to press ahead with a difficult undertaking through sustained effort
Chữ thành phần
- 滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →