Từ điển › 滚筒刷滚筒刷滾筒刷 nghĩa là gìgǔn tǒng shuāHán Việt: CỦN ĐỒNG LOÁTcon lăn sơnNghĩa gǔn tǒng shuāHán Việt: CỦN ĐỒNG LOÁTcon lăn sơnTiếng Anh: paint rollerChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →筒tǒng · Hán Việt: đồngtube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo12 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →