Từ điển › 滚落滚落滾落 nghĩa là gìgǔn luòHán Việt: CỦN LẠCngã lănNghĩa gǔn luòHán Việt: CỦN LẠCngã lănTiếng Anh: to tumbleChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →