Từ điển › 滚蛋滚蛋滾蛋 nghĩa là gìgǔn dàncút đi!Nghĩa gǔn dàncút đi!biến đi!Tiếng Anh: (slang) get out of here!; beat it!Chữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →