滚边滾邊 nghĩa là gì
gǔn biānHán Việt: CỦN BIÊN
viền, mép (của váy áo, v.v.)
Nghĩa
gǔn biānHán Việt: CỦN BIÊN
- viền, mép (của váy áo, v.v.)
Tiếng Anh: (of a dress etc) border, edging
gǔn biānHán Việt: CỦN BIÊN
viền, mép (của váy áo, v.v.)
Tiếng Anh: (of a dress etc) border, edging