Từ điển › 滞后滞后滯後 nghĩa là gìzhì hòuHán Việt: SỆ HẬUbị tụt hậuNghĩa zhì hòuHSK 7Hán Việt: SỆ HẬUbị tụt hậuTiếng Anh: to lag behindChữ thành phần滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →