滞留锋滯留鋒 nghĩa là gì
zhì liú fēng
front thời tiết đứng yên (khí tượng)
Nghĩa
zhì liú fēng
- front thời tiết đứng yên (khí tượng)
Tiếng Anh: stationary front (meteorology)
zhì liú fēng
front thời tiết đứng yên (khí tượng)
Tiếng Anh: stationary front (meteorology)