Từ điển › 满人满人滿人 nghĩa là gìMǎn rénHán Việt: MÃN NHÂNngười Mãn ChâuNghĩa Mǎn rénHán Việt: MÃN NHÂNngười Mãn ChâuTiếng Anh: a ManchuChữ thành phần满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →