满口应承滿口應承 nghĩa là gì
mǎn kǒu yìng chéngHán Việt: MÃN KHẨU ỨNG THỪA
hứa một cách sẵn sàng
Nghĩa
mǎn kǒu yìng chéngHán Việt: MÃN KHẨU ỨNG THỪA
- hứa một cách sẵn sàng
Tiếng Anh: to promise readily
Chữ thành phần
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →