满口脏话滿口髒話 nghĩa là gì
mǎn kǒu zāng huàHán Việt: MÃN KHẨU TẠNG THOẠI
tuôn ra lời tục tĩu
Nghĩa
mǎn kǒu zāng huàHán Việt: MÃN KHẨU TẠNG THOẠI
- tuôn ra lời tục tĩu
- miệng lưỡi thô tục
Tiếng Anh: to pour out obscenities; filthy mouthed
Chữ thành phần
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →