满城尽带黄金甲滿城盡帶黃金甲 nghĩa là gì
Mǎn chéng jìn dài huáng jīn jiǎHán Việt: MÃN THÀNH TẬN ĐAI HOÀNG KIM GIÁP
Hoàng Kim Giáp (2007), phim cổ trang của Trương Nghệ Mưu
Nghĩa
Mǎn chéng jìn dài huáng jīn jiǎHán Việt: MÃN THÀNH TẬN ĐAI HOÀNG KIM GIÁP
- Hoàng Kim Giáp (2007), phim cổ trang của Trương Nghệ Mưu
Tiếng Anh: Curse of the Golden Flower (2007), period drama movie by Zhang Yimou
Chữ thành phần
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →