满堂灌滿堂灌 nghĩa là gì
mǎn táng guàn
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Nghĩa
mǎn táng guàn
- nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
- học vẹt
Tiếng Anh: cramming (as a teaching method); rote learning
mǎn táng guàn
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Tiếng Anh: cramming (as a teaching method); rote learning