满天繁星滿天繁星 nghĩa là gì
mǎn tiān fán xīngHán Việt: MÃN THIÊN PHỒN TINH
nghĩa đen: cả bầu trời, vô số ngôi sao
Nghĩa
mǎn tiān fán xīngHán Việt: MÃN THIÊN PHỒN TINH
- nghĩa đen: cả bầu trời, vô số ngôi sao
Tiếng Anh: lit. whole sky, a multitude of stars
Chữ thành phần
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 繁fán · Hán Việt: phồncomplex, difficult; many, diverse17 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →