满意滿意 nghĩa là gì
mǎn yìHán Việt: MÃN Ý
hài lòng
Nghĩa
mǎn yìHSK 2Hán Việt: MÃN ÝPhổ biến #1761
- hài lòng
- vui lòng
- đúng như mong đợi
Tiếng Anh: satisfied; pleased; to one's satisfaction
mǎn yìHán Việt: MÃN Ý
hài lòng
Tiếng Anh: satisfied; pleased; to one's satisfaction