Từ điển › 满足感满足感滿足感 nghĩa là gìmǎn zú gǎnHán Việt: MÃN TÚC CẢMcảm giác hài lòngNghĩa mǎn zú gǎnHán Việt: MÃN TÚC CẢMcảm giác hài lòngTiếng Anh: sense of satisfactionChữ thành phần满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →