滥用权力濫用權力 nghĩa là gì
làn yòng quán lìHán Việt: LẠM DỤNG QUYỀN LỰC
lạm dụng quyền lực
Nghĩa
làn yòng quán lìHán Việt: LẠM DỤNG QUYỀN LỰC
- lạm dụng quyền lực
Tiếng Anh: abuse of power
Chữ thành phần
- 滥làn · Hán Việt: lạmto flood, to overflow; excessive13 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →