滨海边疆区濱海邊疆區 nghĩa là gì
Bīn hǎi Biān jiāng qū
Vùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)
Nghĩa
Bīn hǎi Biān jiāng qū
- Vùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)
Tiếng Anh: Primorsky Krai (Russian territory whose administrative center is Vladivostok 符拉迪沃斯托克)
Chữ thành phần
- 滨bīnbeach, coast, river bank13 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 疆jiāngboundary, border, frontier19 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →