Từ điển › 滴定滴定 nghĩa là gìdī dìngHán Việt: NHÍCH ĐỊNHchuẩn độNghĩa dī dìngHán Việt: NHÍCH ĐỊNHchuẩn độTiếng Anh: titrationChữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滴定滴定管dī dìng guǎn burette