Từ điển › 滴度滴度 nghĩa là gìdī dùHán Việt: NHÍCH ĐỘ(hoá học, y học) hiệu giáNghĩa dī dùHán Việt: NHÍCH ĐỘ(hoá học, y học) hiệu giáTiếng Anh: (chemistry, medicine) titerChữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →