Từ điển › 滴沥滴沥滴瀝 nghĩa là gìdī lìHán Việt: NHÍCH LẠCHnhỏ giọt (nước mưa)Nghĩa dī lìHán Việt: NHÍCH LẠCHnhỏ giọt (nước mưa)Tiếng Anh: to drip (of rainwater)Chữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →沥lì · Hán Việt: lạchtrickle, drip, dregs; to strain7 nét · Xem thứ tự nét →