Từ điển › 滴流滴流 nghĩa là gìdī liúHán Việt: NHÍCH LƯUrỉ nướcNghĩa dī liúHán Việt: NHÍCH LƯUrỉ nướcTiếng Anh: trickleChữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →