Từ điển › 滴溜圆滴溜圆滴溜圓 nghĩa là gìdī liū yuántròn xoeNghĩa dī liū yuántròn xoeTiếng Anh: completely roundChữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →