滴漏计时器滴漏計時器 nghĩa là gì
dī lòu jì shí qìHán Việt: NHÍCH LẬU KỂ THÌ KHÍ
đồng hồ cát
Nghĩa
dī lòu jì shí qìHán Việt: NHÍCH LẬU KỂ THÌ KHÍ
- đồng hồ cát
- đồng hồ nước
Tiếng Anh: hourglass; water clock; clepsydra
Chữ thành phần
- 滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →
- 漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →