Từ điển › 滴答声滴答声滴答聲 nghĩa là gìdī da shēngHán Việt: NHÍCH ĐÁP THANHtiếng tích tắcNghĩa dī da shēngHán Việt: NHÍCH ĐÁP THANHtiếng tích tắcTiếng Anh: tick (tock)Chữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →