Từ điển › 滴翠滴翠 nghĩa là gìdī cuìHán Việt: NHÍCH THUÝxanh tươiNghĩa dī cuìHán Việt: NHÍCH THUÝxanh tươixanhTiếng Anh: verdant; greenChữ thành phần滴dī · Hán Việt: nhíchto drip; a drop of water14 nét · Xem thứ tự nét →翠cuì · Hán Việt: thuýkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →