Từ điển › 漂亮漂亮 nghĩa là gìpiào liangxinh đẹp; đẹpNghĩa piào liangHSK 2Phổ biến #915xinh đẹp; đẹpTiếng Anh: pretty; beautifulChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →