Từ điển › 漂摇漂摇漂搖 nghĩa là gìpiāo yáoHán Việt: PHỀU GIEOlung layNghĩa piāo yáoHán Việt: PHỀU GIEOlung layloạng choạngkhông ổn địnhTiếng Anh: swaying; tottering; unstableChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →