Từ điển › 漂染漂染 nghĩa là gìpiǎo rǎnHán Việt: PHỀU NHUỘMtẩy và nhuộmNghĩa piǎo rǎnHán Việt: PHỀU NHUỘMtẩy và nhuộmTiếng Anh: to bleach and dyeChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →