Từ điển › 漂洋漂洋 nghĩa là gìpiāo yángHán Việt: PHỀU DƯƠNGvượt đại dươngNghĩa piāo yángHán Việt: PHỀU DƯƠNGvượt đại dươngTiếng Anh: to cross the oceanChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →