Từ điển › 漂洗漂洗 nghĩa là gìpiǎo xǐHán Việt: PHỀU TẨYxả quần áoNghĩa piǎo xǐHán Việt: PHỀU TẨYxả quần áoTiếng Anh: to rinse (clothes)Chữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →