漂流者 nghĩa là gì
piāo liú zhě
người chèo thuyền vượt thác
Nghĩa
piāo liú zhě
- người chèo thuyền vượt thác
- người chèo thuyền
- người chèo xuôi dòng
Tiếng Anh: drifter; whitewater rafter
piāo liú zhě
người chèo thuyền vượt thác
Tiếng Anh: drifter; whitewater rafter