Từ điển › 漂白漂白 nghĩa là gìpiǎo báiHán Việt: PHỀU BẠCHtẩy trắngNghĩa piǎo báiHán Việt: PHỀU BẠCHtẩy trắnglàm trắngTiếng Anh: to bleach; to whitenChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 漂白漂白剂piǎo bái jì chất tẩy trắng漂白水piǎo bái shuǐ nước tẩy trắng