Từ điển › 漂雷漂雷 nghĩa là gìpiāo léiHán Việt: PHỀU LÔIthủy lôi nổiNghĩa piāo léiHán Việt: PHỀU LÔIthủy lôi nổiTiếng Anh: floating mineChữ thành phần漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →