Từ điển › 漆器漆器 nghĩa là gìqī qìđồ sơn màiNghĩa qī qìđồ sơn màiTiếng Anh: lacquerwareChữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →