Từ điển › 漆弹漆弹漆彈 nghĩa là gìqī dànbóng sơn (thể thao)Nghĩa qī dànbóng sơn (thể thao)Tiếng Anh: paintball (sports)Chữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →