Từ điển › 漆树漆树漆樹 nghĩa là gìqī shùcây sơn (Rhus vernicifera)Nghĩa qī shùcây sơn (Rhus vernicifera)Tiếng Anh: lac tree (Rhus vernicifera)Chữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 漆树漆树科qī shù kē họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]