Từ điển › 漆皮鞋漆皮鞋 nghĩa là gìqī pí xiégiày da bóngNghĩa qī pí xiégiày da bóngTiếng Anh: patent leather shoesChữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →