Từ điển › 漆雕漆雕 nghĩa là gìqī diāođồ sơn mài chạm khắcNghĩa qī diāođồ sơn mài chạm khắcTiếng Anh: carved or engraved lacquerwareChữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →