Từ điển › 漆黑漆黑 nghĩa là gìqī hēiđen như mựcNghĩa qī hēiđen như mựcTiếng Anh: pitch-blackChữ thành phần漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 漆黑漆黑一团qī hēi yī tuán đen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì