Từ điển › 漏嘴漏嘴 nghĩa là gìlòu zuǐlỡ lờiNghĩa lòu zuǐlỡ lờiTiếng Anh: to make an indiscreet remarkChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →