Từ điển › 漏壶漏壶漏壺 nghĩa là gìlòu húđồng hồ nướcNghĩa lòu húđồng hồ nướcđồng hồ nước chảyTiếng Anh: water clock; clepsydraChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →