Từ điển › 漏斗云漏斗云漏斗雲 nghĩa là gìlòu dǒu yúnHán Việt: LẬU ĐẤU VÂNmây hình phễuNghĩa lòu dǒu yúnHán Việt: LẬU ĐẤU VÂNmây hình phễuTiếng Anh: funnel cloudChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →