Từ điển › 漏气漏气漏氣 nghĩa là gìlòu qìHán Việt: LẬU KHÍrò rỉ không khí hay khí gasNghĩa lòu qìHán Việt: LẬU KHÍrò rỉ không khí hay khí gasTiếng Anh: to leak air or gasChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →