漏水 nghĩa là gì
lòu shuǐHán Việt: LẬU THUỶ
rò rỉ (nước)
Nghĩa
lòu shuǐHán Việt: LẬU THUỶ
- rò rỉ (nước)
Tiếng Anh: (of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak
lòu shuǐHán Việt: LẬU THUỶ
rò rỉ (nước)
Tiếng Anh: (of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak