漏油 nghĩa là gì
lòu yóuHán Việt: LẬU DẦU
tràn dầu; rò rỉ dầu
Nghĩa
lòu yóuHán Việt: LẬU DẦU
- tràn dầu; rò rỉ dầu
- (nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2])
Tiếng Anh: oil spill; oil leak; (fig.) boo! (opposite of 加油[jia1 you2])
lòu yóuHán Việt: LẬU DẦU
tràn dầu; rò rỉ dầu
Tiếng Anh: oil spill; oil leak; (fig.) boo! (opposite of 加油[jia1 you2])